Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
death chair


noun
an instrument of execution by electrocution;
resembles an ordinary seat for one person
- the murderer was sentenced to die in the chair
Syn:
electric chair, chair, hot seat
Hypernyms:
instrument of execution


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.